thuốc sán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại thuốc dùng để tẩy giun sán: "thuốc sán" chỉ các dược phẩm có tác dụng tiêu diệt hoặc làm tê liệt các loại giun sán ký sinh trong cơ thể người và động vật, sau đó giúp đào thải chúng ra ngoài qua đường tiêu hóa.
- Chế phẩm dùng trong y học thú y: "thuốc sán" cũng được dùng để chỉ các loại thuốc tẩy sán cho gia súc, gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho bệnh nhân một liều thuốc sán để điều trị nhiễm sán dây. (Bác sĩ chỉ định dùng thuốc chống sán để chữa bệnh sán dây.)
- Thuốc sán thường được uống vào buổi sáng khi đói để tăng hiệu quả. (Loại thuốc này nên dùng lúc bụng rỗng để đạt tác dụng tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uống thuốc sán": hành động sử dụng thuốc tẩy sán.
- Sau khi uống thuốc sán, cần theo dõi phân để kiểm tra kết quả. (Sau khi dùng thuốc, nên quan sát phân để xem sán đã được đào thải chưa.)
"liều thuốc sán": lượng thuốc cần dùng trong một lần điều trị.
- Liều thuốc sán cho trẻ em cần được tính toán cẩn thận dựa trên cân nặng. (Lượng thuốc cho trẻ nhỏ phải dựa vào trọng lượng cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc tẩy giun (danh từ): thuốc dùng để loại bỏ giun (khác với sán về loại ký sinh trùng).
- Thuốc tẩy giun thường có tác dụng với giun đũa, giun kim. (Loại thuốc này chuyên trị giun, không phải sán.)
Sán (danh từ): loại ký sinh trùng dẹp, sống trong ruột hoặc các mô cơ thể.
- Sán dây có thể dài tới vài mét trong ruột người. (Loại sán này gây bệnh nguy hiểm nếu không điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc trị sán: dược phẩm chuyên dùng để diệt sán.
- Thuốc tẩy sán: thuốc có tác dụng đào thải sán ra khỏi cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- "uống thuốc sán mà không khỏi": chỉ việc điều trị không hiệu quả, thường dùng trong văn nói để ví von về sự lãng phí hoặc thất bại.
- Anh ấy đã uống thuốc sán mà không khỏi, phải đến bệnh viện khám lại. (Việc tự điều trị không mang lại kết quả, cần can thiệp y tế.)